Kết quả tra từ “鸸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸸ér
鸸: xem 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]
鸸鹋ér miáo
鸸鹋: đà điểu châu Úc
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸸: xem 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]
鸸鹋: đà điểu châu Úc