Kết quả tra từ “鸵”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸵tuó
鸵: đà điểu
鸵鸟政策tuó niǎo zhèng cè
鸵鸟政策: chính sách đà điểu (vùi đầu trong cát, không thừa nhận nguy hiểm)
鸵鸟tuó niǎo
鸵鸟: đà điểu
鹬鸵yù tuó
鹬鸵: chim kiwi
美洲鸵Měi zhōu tuó
美洲鸵: điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana
美洲小鸵Měi zhōu xiǎo tuó
美洲小鸵: đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata