Kết quả tra từ “鸳鸯锅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸳鸯锅yuān yang guō
鸳鸯锅: nồi "uyên ương" (lẩu hai ngăn, một bên cay, một bên không cay)