Kết quả tra từ “鸳鸯戏水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸳鸯戏水yuān yāng xì shuǐ
鸳鸯戏水: nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước; bóng: ân ái