Kết quả tra từ “鸣锣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸣锣míng luó
鸣锣: đánh cồng
鸣锣开道míng luó kāi dào
鸣锣开道: đánh cồng khai đường; (nghĩa bóng) mở đường cho cái gì đó