Kết quả tra từ “鸡鸣狗盗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡鸣狗盗jī míng gǒu dào
鸡鸣狗盗: gáy như gà và trộm như chó (thành ngữ); đồ mánh khóe; tài năng hữu dụng