Kết quả tra từ “鸡鸡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡鸡jī jī
鸡鸡: dương vật (cách nói trẻ con)
小鸡鸡xiǎo jī jī
小鸡鸡: dương vật (từ trẻ em)