Kết quả tra từ “鸡飞蛋打”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡飞蛋打jī fēi dàn dǎ
鸡飞蛋打: gà thì bay đi, trứng thì vỡ; lỗ nặng (thành ngữ)