Kết quả tra từ “鸡蛋里挑骨头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡蛋里挑骨头jī dàn li tiāo gǔ tou
鸡蛋里挑骨头: bới lông tìm vết; bắt lỗi; xét nét (thành ngữ)