Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸡肋”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鸡肋jī lèi

鸡肋: xương sườn gà; thứ không có giá trị hoặc hứng thú gì; thứ giá trị mơ hồ mà người ta không nỡ bỏ; yếu về thể chất

Cụm từ