Kết quả tra từ “鸡奸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡奸jī jiān
鸡奸: quan hệ tình dục qua đường hậu môn; giao hợp qua đường hậu môn