Kết quả tra từ “鸡头米”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡头米jī tóu mǐ
鸡头米: hạt bát giác; hạt cây khiếm thực; Semen euryales (thực vật); xem thêm 芡實|芡实[qian4 shi2]