Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡头米雞頭米

jī tóu mǐ

鸡头米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡头米 trong tiếng Việt

hạt bát giác; hạt cây khiếm thực; Semen euryales (thực vật); xem thêm 芡實|芡实[qian4 shi2]

Tra từ liên quan