Kết quả tra từ “鸟疫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸟疫niǎo yì
鸟疫: bệnh nhiễm khuẩn từ chim
鸟疫衣原体niǎo yì yī yuán tǐ
鸟疫衣原体: Chlamydia ornithosis