Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸟疫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鸟疫niǎo yì

鸟疫: bệnh nhiễm khuẩn từ chim

Cụm từ
鸟疫衣原体niǎo yì yī yuán tǐ

鸟疫衣原体: Chlamydia ornithosis

Cụm từ