Kết quả tra từ “鸟嘌呤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸟嘌呤niǎo piào lìng
鸟嘌呤: nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)