Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸟人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鸟人diǎo rén

鸟人: (thô tục) kẻ khốn kiếp; thằng khốn; cũng đọc là [niao3 ren2]

Tiếng lóng xã hội
看鸟人kàn niǎo rén

看鸟人: người xem chim

Cụm từ