Kết quả tra từ “鸟事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸟事niǎo shì
鸟事: chuyện chết tiệt; (không phải) chuyện chết tiệt của ai đó