Kết quả tra từ “鳝”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳝shàn
鳝: lươn vàng Trung Quốc
鳝shàn
鳝: biến thể của 鱔|鳝[shan4]
鳝鱼shàn yú
鳝鱼: cá chình
黄鳝huáng shàn
黄鳝: lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])