Kết quả tra từ “鳑”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳑páng
鳑: xem 鰟鮍|鳑鲏, cá chép nhỏ
鳑鲏páng pí
鳑鲏: cá chép nhỏ (Rhodeus sinensis và các loài khác)
高体鳑鲏gāo tǐ páng pí
高体鳑鲏: Rhodeus ocellatus (cá chép nhỏ)
越南刺鳑鲏Yuè nán cì páng pí
越南刺鳑鲏: Acanthorhodeus tonkinensis Vaillant (cá chép nhỏ)
兴凯刺鳑鲏xīng kǎi cì páng pí
兴凯刺鳑鲏: Acanthorhodeus chankaensis (loài cá chép nhỏ)