越南刺鳑鲏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
越南刺鳑鲏
Acanthorhodeus tonkinensis Vaillant (cá chép nhỏ)
Giản thể越南刺鳑鲏
Phồn thể越南刺鰟鮍
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng