Kết quả tra từ “鳏”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳏guān
鳏: người đàn ông góa vợ
鳏居guān jū
鳏居: sống cuộc đời góa vợ
鳏寡孤独guān guǎ gū dú
鳏寡孤独: nghĩa đen: người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái; nghĩa bóng: người không còn ai để nương tựa
鳏夫guān fū
鳏夫: người đàn ông già không có vợ; người độc thân; người góa vợ