Kết quả tra từ “鲤鱼旗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲤鱼旗lǐ yú qí
鲤鱼旗: koinobori, cá chép giấy Nhật Bản bay trong gió để mừng Ngày Thiếu nhi