Kết quả tra từ “鲜货”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲜货xiān huò
鲜货: nông sản; trái cây và rau tươi; thủy sản tươi; thuốc thảo dược tươi