Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鲈”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

鲈: cá rô phi; cá vược

Từ vựng
鲈鳗lú mán

鲈鳗: (Đài Loan) lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata), còn gọi là lươn đầm lầy hoặc lươn hoa; (thông tục) (cách nói khác của từ gần như đồng âm…

Cụm từ
鲈鱼lú yú

鲈鱼: cá rô phi; cá vược

Cụm từ
金目鲈jīn mù lú

金目鲈: Cá chẽm; Lates calcarifer (một loài cá di cư ngược ở họ Latidae, bộ Perciformes)

Cụm từ
海鲈hǎi lú

海鲈: cá vược biển

Cụm từ
尖吻鲈jiān wěn lú

尖吻鲈: cá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer)

Cụm từ