Kết quả tra từ “鲁棒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲁棒lǔ bàng
鲁棒: khỏe mạnh (từ mượn); vững chắc
鲁棒性lǔ bàng xìng
鲁棒性: tính kiên cố, bền vững