Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鲁棒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鲁棒lǔ bàng

鲁棒: khỏe mạnh (từ mượn); vững chắc

Cụm từ
鲁棒性lǔ bàng xìng

鲁棒性: tính kiên cố, bền vững

Cụm từ