Kết quả tra từ “鱼缸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼缸yú gāng
鱼缸: bể cá; chậu cá; bể nuôi cá
养鱼缸yǎng yú gāng
养鱼缸: bể cá; thủy cung