Kết quả tra từ “鱼目混珠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼目混珠yú mù hùn zhū
鱼目混珠: tráo mắt cá thành ngọc trai; lấy hàng giả làm hàng thật (thành ngữ)