Kết quả cho “鱼片”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phi lê cá; lát thịt cá
katsuobushi hoặc cá ngừ bào khô (lát mỏng như giấy của cá ngừ vằn được bảo quản)
sashimi
phi lê cá vàng xào
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phi lê cá; lát thịt cá
katsuobushi hoặc cá ngừ bào khô (lát mỏng như giấy của cá ngừ vằn được bảo quản)
sashimi
phi lê cá vàng xào