Kết quả tra từ “鱼片”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼片yú piàn
鱼片: phi lê cá; lát thịt cá
糟溜黄鱼片zāo liū huáng yú piàn
糟溜黄鱼片: phi lê cá vàng xào
生鱼片shēng yú piàn
生鱼片: sashimi
柴鱼片chái yú piàn
柴鱼片: katsuobushi hoặc cá ngừ bào khô (lát mỏng như giấy của cá ngừ vằn được bảo quản)