Kết quả tra từ “鱼水之欢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼水之欢yú shuǐ zhī huān
鱼水之欢: niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng (thành ngữ); quan hệ tình dục