Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鱼尾”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鱼尾yú wěi

鱼尾: đuôi cá

Cụm từ
鱼尾纹yú wěi wén

鱼尾纹: nếp nhăn da; vết chân chim

Cụm từ
鱼尾板yú wěi bǎn

鱼尾板: bản nối đường ray (trong kỹ thuật đường sắt)

Cụm từ