Kết quả cho “鱼尾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đuôi cá
bản nối đường ray (trong kỹ thuật đường sắt)
nếp nhăn da; vết chân chim
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đuôi cá
bản nối đường ray (trong kỹ thuật đường sắt)
nếp nhăn da; vết chân chim