Kết quả tra từ “鱼子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼子yú zǐ
鱼子: trứng cá; trứng cá muối
鱼子酱yú zǐ jiàng
鱼子酱: trứng cá muối
蠹鱼子dù yú zi
蠹鱼子: bọ bạc; LT:隻|只[zhi1]
乌鱼子wū yú zǐ
乌鱼子: trứng cá đối (được muối và phơi khô)