Kết quả tra từ “鱼头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼头yú tóu
鱼头: đầu cá; ví von. chính trực và không chịu thỏa hiệp
鲻鱼头zī yú tóu
鲻鱼头: kiểu tóc mullet