Kết quả tra từ “魔术”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
魔术mó shù
魔术: ảo thuật
魔术贴mó shù tiē
魔术贴: băng dán Velcro
魔术棒mó shù bàng
魔术棒: đũa phép
魔术方块mó shù fāng kuài
魔术方块: khối Rubik; khối ma thuật
魔术师mó shù shī
魔术师: ảo thuật gia
变魔术biàn mó shù
变魔术: biểu diễn ảo thuật