Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “魆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

魆: mờ; tối; chợt; bí mật; âm đọc ở Đài Loan: [xu4]

Từ vựng
魆魆xū xū

魆魆: một cách bí mật; lén lút

Cụm từ
黑魆魆hēi xū xū

黑魆魆: mờ mịt; tối; âm u; đen

Cụm từ