Kết quả tra từ “魅力”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
魅力mèi lì
魅力: sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn; uy tín
魅力四射mèi lì sì shè
魅力四射: quyến rũ; cuốn hút; mê hoặc
有魅力yǒu mèi lì
有魅力: hấp dẫn; quyến rũ
人格魅力rén gé mèi lì
人格魅力: sức hút cá nhân; sự lôi cuốn