Kết quả tra từ “魂不守舍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
魂不守舍hún bù shǒu shè
魂不守舍: bị phân tâm (thành ngữ); không chú ý; sợ hãi đến mất trí