Kết quả tra từ “鬼脸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼脸guǐ liǎn
鬼脸: nhăn mặt; nhăn nhó; làm mặt xấu; mặt hài hước; mặt nạ; khẩu trang quỷ
做鬼脸zuò guǐ liǎn
做鬼脸: nhăn mặt; nhăn nhó; cau có