Kết quả tra từ “鬼祟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼祟guǐ suì
鬼祟: tà ma; lén lút; bí mật
鬼鬼祟祟guǐ guǐ suì suì
鬼鬼祟祟: lén lút; bí mật; vụng trộm