Kết quả tra từ “鬼画符”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼画符guǐ huà fú
鬼画符: chữ viết khó đọc; viết nguệch ngoạc; (bóng) lời nói đạo đức giả