Kết quả tra từ “鬼哭狼嚎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼哭狼嚎guǐ kū láng háo
鬼哭狼嚎: khóc như ma tru như sói (thành ngữ)