Kết quả tra từ “鬣”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬣liè
鬣: lông cứng; bờm
鬣蜥liè xī
鬣蜥: cự đà
鬣狗liè gǒu
鬣狗: linh cẩu
鬣毛liè máo
鬣毛: bờm