Kết quả tra từ “高高在上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高高在上gāo gāo zài shàng
高高在上: ngồi trên cao (thành ngữ); không tiếp xúc thực tế; xa cách và hờ hững