Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高高在上

gāo gāo zài shàng

高高在上 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高高在上 trong tiếng Việt

ngồi trên cao (thành ngữ); không tiếp xúc thực tế; xa cách và hờ hững

Tra từ liên quan