Kết quả tra từ “高高低低”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高高低低gāo gāo dī dī
高高低低: cao và thấp; không đồng đều (về chiều cao); không bằng phẳng (của mặt đất)