Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高高低低

gāo gāo dī dī

高高低低 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高高低低 trong tiếng Việt

  1. cao và thấp
  2. không đồng đều (về chiều cao)
  3. không bằng phẳng (của mặt đất)
Tra từ liên quan