高高低低 gāo gāo dī dī 高高低低 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高高低低 trong tiếng Việt cao và thấpkhông đồng đều (về chiều cao)không bằng phẳng (của mặt đất) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan