Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高音”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高音gāo yīn

高音: âm cao độ lớn; giọng nữ cao; âm treble

Cụm từ
高音部gāo yīn bù

高音部: quãng cao; phần soprano

Cụm từ
高音喇叭gāo yīn lǎ ba

高音喇叭: loa tweeter

Cụm từ
真声最高音zhēn shēng zuì gāo yīn

真声最高音: giọng thật (không giả) cao nhất

Cụm từ
男高音部nán gāo yīn bù

男高音部: phần giọng tenor

Cụm từ
男高音nán gāo yīn

男高音: giọng tenor

Cụm từ
最高音zuì gāo yīn

最高音: giọng cao nhất; tone cao nhất; nốt cao nhất

Cụm từ
女高音nǚ gāo yīn

女高音: giọng nữ cao

Cụm từ
假高音jiǎ gāo yīn

假高音: giọng giả, giống như 假聲|假声

Cụm từ