Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高阁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高阁gāo gé

高阁: tòa nhà cao; kệ cao

Cụm từ
置诸高阁zhì zhū gāo gé

置诸高阁: nghĩa đen: đặt lên kệ cao; không chú ý đến (thành ngữ)

Thành ngữ
束之高阁shù zhī gāo gé

束之高阁: cột thành bó để trên kệ cao; đặt sang một bên; không còn ưu tiên cao

Cụm từ