Kết quả tra từ “高速缓冲存储器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高速缓冲存储器gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì
高速缓冲存储器: (tin học) bộ nhớ đệm