Kết quả cho “高跷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cà kheo; đi cà kheo trong múa dân gian
(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ chân cao (Calidris himantopus)
đi cà kheo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cà kheo; đi cà kheo trong múa dân gian
(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ chân cao (Calidris himantopus)
đi cà kheo