Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高跷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高跷gāo qiāo

高跷: cà kheo; đi cà kheo trong múa dân gian

Cụm từ
高跷鹬gāo qiāo yù

高跷鹬: (loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ chân cao (Calidris himantopus)

Cụm từ
踩高跷cǎi gāo qiāo

踩高跷: đi cà kheo

Cụm từ