Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高跷高蹺

gāo qiāo

高跷 là gì?

高跷 [gāo qiāo] có nghĩa là cà kheo; đi cà kheo trong múa dân gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高跷 trong tiếng Việt

  1. cà kheo
  2. đi cà kheo trong múa dân gian

Cách đọc và ghi nhớ 高跷

高跷 được đọc là gāo qiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cà kheo; đi cà kheo trong múa dân gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan